Thứ Sáu, 15 tháng 3, 2024

ETHYL ACETATE ; EAC; EA; Ethyl Etanoate; Công thức hóa học: C4H8O2; Tỷ trọng: 902 kg/m³; HS Code: 2915.31.0000; CAS No.: 141-78-6; Hotline hóa chất sapa 0909919331

ETHYL ACETATE



Viết tắt: EAC; EA
ID IUPAC: Ethyl Acetate; Ethyl Etanoate
Tên khác: Ethyl Etanoate
Công thức hóa học: C4H8O2
Tỷ trọng: 902 kg/m³
HS Code: 2915.31.0000.
CAS No.: 141-78-6.

Ethyl Acetate (EAC) là gì ? 

Dung môi Ethyl Acetate (EAC) là một chất lỏng vô màu có mùi ngọt ngào. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và thí nghiệm, bao gồm sơn, lớp phủ, keo và các quá trình chiết xuất hóa học. Được biết đến với tên gọi trong tiếng Việt là "Ethyl Acetate" hoặc "Axit etanoic etyl", dung môi này có khả năng hoà tan cao và hàm lượng nước thấp. Điều này khiến cho nó trở thành một trong những dung môi phổ biến và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.


Những ứng dụng của Ethyl Acetate (EAC):

Ứng dụng chính của dung môi Ethyl Acetate (EAC) bao gồm:

  1. Sơn và Lớp Phủ: Dung môi EAC thường được sử dụng trong sản xuất sơn, lớp phủ và varnish. Tốc độ bay hơi nhanh của nó làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng này.

  2. Keo và DínhEAC được sử dụng làm dung môi trong quá trình sản xuất keo và dính, góp phần vào tính chất công thức và ứng dụng của sản phẩm.

  3. Sử dụng trong Phòng Thí Nghiệm: Trong các phòng thí nghiệm, nó được sử dụng như là dung môi trong các kỹ thuật phân tích và chiết xuất hóa học.

  4. Loại bỏ Sơn Móng Tay: Do tính chất hòa tan tuyệt vời, EAC thường được sử dụng làm thành một thành phần quan trọng trong các loại đã sơn móng tay.

  5. Hóa học Tổng hợp: Nó được sử dụng trong các quá trình sản xuất hương liệu và hương thơm do mùi ngọt của nó.

  6. Ngành thực phẩm và đồ uống: Như một chất tạo hương vị trong một số sản phẩm thống nhất.

  7. In ấn và Mực in: EAC được sử dụng làm dung môi trong sản xuất mực in, đảm bảo độ nhớt và tính chất công thức mong muốn.

Như vậy, EAC là một dung môi đa năng phục vụ trong nhiều lĩnh vực như sơn, lớp phủ, keo, sản xuất phẩm, thực phẩm và đồ uống, cũng như trong các ứng dụng phòng thí nghiệm cho các kỹ thuật phân tích và chiết xuất hóa học.


Ethyl Acetate (EAC) trong ngành sơn như thế nào ?

Trong ngành công nghiệp sơn, dung môi Ethyl Acetate (EAC) thường được kết hợp với các dung môi khác để tạo ra các hỗn hợp sơn có những tính chất đặc trưng. Việc kết hợp dung môi này với các dung môi khác thường phụ thuộc vào các mục tiêu cụ thể của sản phẩm sơn cũng như đòi hỏi về hiệu suất và tính chất kỹ thuật. Dưới đây là một số sự kết hợp thường thấy:

  1. Toluene: Sự kết hợp giữa Ethyl Acetate và Toluene tạo ra hỗn hợp sơn có tốc độ khô nhanh và phù hợp cho các ứng dụng sơn lên bề mặt kim loại.

  2. XyleneKết hợp với Xylene có thể cải thiện đặc tính tản nhiệt và độ bám dính của sơn.

  3. Ketones (như Acetone hoặc Methyl Ethyl Ketone): Sự pha trộn này có thể cung cấp tốc độ bay hơi nhanh hơn và khả năng phủ lớp mỏng tốt, giữa các bề mặt không đồng nhất.

  4. Alcohol (như Isopropyl Alcohol): Sự kết hợp với alcohol có thể cải thiện khả năng tán mở và giúp sự lan truyền sản phẩm đồng đều khi sơn lên các bề mặt.

  5. Esters (như Butyl Acetate): Kết hợp EAC với một dung môi ester khác có thể cải thiện độ nhớt và tạo ra một lớp phủ mịn màng và đều đặn.

Các sự pha trộn này cung cấp hiệu xuất hoạt động và tính chất vật lý cụ thể mà sơn cần, như tốc độ khô, độ bám dính, mật độ và độ nhớt. Quá trình pha trộn và sử dụng dung môi trong sơn đòi hỏi sự hiểu biết chuyên môn kỹ thuật và tuân thủ các quy trình và hướng dẫn an toàn.


---------------------------------------------------Thchemicals---------------------------------------------------------

ETHYL ACETATE

Abbr: EAC; EA
ID IUPAC: Ethyl Acetate; Ethyl Etanoate
Other name:  Ethyl Etanoate
Chemical Formula: C4H8O2
Density: 902 kg/m³
HS Code: 2915.31.0000.
CAS No.: 141-78-6.

What is Ethyl Acetate (EAC) Solvent ?

Ethyl Acetate (EAC) is a widely used solvent with a sweet, fruity odor. It is a colorless liquid with a characteristic odor, and it is commonly used in a variety of industrial and laboratory applications. Here's a detailed overview:

  1. Chemical Composition: Ethyl acetate is a carboxylate ester with the chemical formula CH3COOCH2CH3. It is derived from the combination of ethanol and acetic acid.

  2. Physical Properties:

    • Appearance: Colorless liquid
    • Odor: Sweet, fruity
    • Boiling Point: 77.1°C
    • Density: 0.902 g/cm³
    • Solubility: It is miscible with a variety of solvents including alcohol, acetone, benzene, and chloroform.
  3. Applications:

    • Industrial Use: Ethyl acetate is widely used in the production of paints, coatings, varnishes, and adhesives. It serves as a solvent in these applications.
    • Laboratory UseIn laboratories, it is employed as a solvent for chromatography and extractions.
    • Nail Polish Remover: It is a common ingredient in nail polish removers due to its solvent properties.
  4. Safety Precautions:

    • Flammability: Ethyl acetate is highly flammable, and therefore, it should be handled with care to avoid fire hazards.
    • Ventilation: It should be used in well-ventilated areas to prevent inhalation of its vapors.
  5. Environmental Impact: Ethyl acetate is considered to have a relatively low environmental impact, as it is biodegradable and does not persist in the environment.

  6. Regulatory Status: It is important to adhere to regulations and guidelines pertaining to the use and disposal of ethyl acetate, as stipulated by relevant authorities in different regions. These regulations aim to ensure safe handling and environmental responsibility.

In summary, ethyl acetate is a versatile solvent with a wide range of applications in various industries and laboratories. It is essential to handle it with caution due to its flammability and to follow relevant regulations to ensure its safe use and disposal.


Applications of Ethyl Acetate (EAC) Solvent :

The application of Ethyl Acetate (EAC) solvent is diverse and spans various industries and laboratory settings. Here's a detailed look at its applications:

  1. Industrial Use:

    • Paints and CoatingsEthyl acetate is commonly used as a solvent in the production of paints, coatings, and varnishes. Its fast evaporation rate makes it suitable for such applications.
    • Adhesives: It is employed as a solvent in the manufacturing of adhesives, contributing to the formulation and application properties.
  2. Laboratory Use:

    • ChromatographyEthyl acetate serves as a solvent in chromatography, facilitating the separation of compounds in analytical and preparative techniques.
    • ExtractionsIn laboratory procedures, it is used as a solvent for extracting various compounds from mixtures, owing to its solubility characteristics.
  3. Personal Care Products:

    • Nail Polish Remover: Ethyl acetate is a common ingredient in nail polish removers due to its excellent solvent properties. It aids in the removal of nail polish from nails.
  4. Chemical Synthesis:

    • In the synthesis of flavorings and fragrances: Ethyl acetate is used in the production of various flavorings and fragrances due to its characteristic odor.
  5. Food and Beverage Industry:

    • As a flavorant: It is used as a flavorant in certain food products and beverages due to its sweet fruity odor.
  6. Other Applications:

    • Printing and Ink Industry: Ethyl acetate is used as a solvent in the production of printing inks, ensuring the desired consistency and drying properties.
    • Pharmaceutical Industry: It may also be used as a solvent in pharmaceutical formulations for certain applications.

In conclusion, Ethyl Acetate (EAC) solvent finds widespread applications in diverse industries such as paints, coatings, adhesives, personal care products, chemical synthesis, and the food and beverage industry, as well as in laboratory settings for chromatography and extractions. Its versatile characteristics as a solvent make it an essential component in various manufacturing and laboratory processes.


---------------------------------------------------#sapa_chemicals---------------------------------------------------------
          ------THC------ 
Tel: 0909-919331 / 0907-919331
Nguồn Chemical Blog: https://thchemicals.blogspot.com 
Email: sapa_chemicals@yahoo.com 
Email: thchemicals@gmail.com

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

sapa_chemicals@yahoo.com

Danh sách tên hoá chất