EXCENOL 3031 KF1 -
POLYPROPYLENE GLYCOL (PPG) - Polyol Poly Ether
Xuất xứ: Japan
Quy cách: phuy 200kg (phuy sắt)
Tính
năng, đặc điểm
Tên chung: polyether polyol
Tên khác: PPG (polypropylen glycol), polyalkylene glycol

Polyal Alcohol và amin được sử dụng làm chất khởi đầu.
Bằng cách điều chỉnh số lượng nhóm chức đầu cuối và trọng lượng phân tử của bộ khởi tạo, hiệu suất của polyurethane thay đổi.
Nó được sử dụng trong một loạt các ứng dụng từ bọt mềm dẻo đến bọt cứng với mật độ liên kết chéo cao.
☛ Bọt polyurethane mềm để sử dụng trong đồ nội thất và đệm ghế xe hơi, và vật liệu chống thấm, vật liệu niêm phong, vv
Nhóm có trọng lượng phân tử từ 500 đến 1.000:
☛ Bọt polyurethane cứng để sử dụng trong tủ lạnh điện và vật liệu cách nhiệt cho xây dựng, vv
Vui lòng chọn để phù hợp với mục đích sử dụng của bạn.
Polypropylene glycol (PPG)
Polypropylene glycol (PPG) là một loại polymer hữu cơ có cấu trúc phân tử chứa nhóm oxyethylene (-CH2-CH2-O-) và nhóm oxypropylene (-CH2-CH-[O-CH2-CH3]-) lặp lại. PPG thường tồn tại dưới dạng lỏng và không màu, với khoảng độ nhớt khác nhau tùy thuộc vào trọng lượng phân tử.
Có một số ứng dụng chính của polypropylene glycol (PPG) như sau:
Dùng trong sản xuất polyurethane: PPG được sử dụng làm thành phần chính trong việc sản xuất polyurethane, một loại polymer linh hoạt và có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp sản xuất vật liệu cách nhiệt, chất kết dính, và vật liệu cấu trúc.
Dầu nhờn và bôi trơn: PPG cũng được sử dụng trong công thức sản xuất dầu nhờn và chất bôi trơn chịu nhiệt và chịu áp lực cao.
Dung môi: PPG có thể được sử dụng làm dung môi trong một số ứng dụng hóa học và công nghiệp, nhưng phải tuân thủ các biện pháp an toàn cần thiết.
Tuy nhiên, việc sử dụng PPG cần phải tuân thủ các quy định an toàn và môi trường, và cần được thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.


